mithridatic

tính từ
  • Quen độc (bằng cách uống dần dần từng tí một).
🎬 Nghe “mithridatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish