mitten
/ˈmɪtn̩/danh từ
- Găng tay hở ngón.
- (từ lóng) găng đấu quyền Anh.
Danh từ
- Một loại găng tay hoặc quần áo bao phủ bàn tay có vỏ bọc riêng cho ngón cái, nhưng không dành cho các ngón khác, được bao bọc trong một phần duy nhất hoặc không được che phủ.A type of glove or garment that covers a hand with a separate sheath for the thumb, but not for other fingers, which are either enclosed in a single section or left uncovered.
- Chân của mèo hoặc chó có màu khác với cơ thể chính.The paw of a cat or dog that is of a different color from the main body.Từ đồng nghĩa:sock
- (thông tục, ghi ngày tháng, là "chiếc găng tay") Một lời từ chối lãng mạn; từ chối người yêu.(colloquial, dated, as "the mitten") A romantic rejection; dismissal of a lover.to give someone the mitten; to get the mittenđưa cho ai đó chiếc găng tay; để lấy găng tay
- (tiếng lóng, chủ yếu ở số nhiều) Găng tay đấm bốc.(slang, chiefly in the plural) A boxing glove.
Động từ
- (thông tục) Đeo găng tay; để đeo găng tay vào.(transitive) To dress in mittens; to put a mitten on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mitten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish