misty-eyed

/ˈmɪstiˈaɪd/
tính từ
  • Uỷ mị, sướt mướt.
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với mắt sương.
    Synonym of dewy-eyed.
    Từ đồng nghĩa:dewy-eyed
🎬 Nghe “misty-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish