mithridate

/ˈmith-rə-ˌdāt/
danh từ
  • Thuốc giải độc, thuốc trị, thuốc trừ.
Danh từ
  1. (lịch sử, dược lý) Bất kỳ loại thuốc lịch sử nào, điển hình là một loại thuốc điện được pha trộn với nhiều chất độc khác nhau, được cho là có nguồn gốc từ Mithridates VI và dùng làm thuốc giải độc phổ quát.
    (historical, pharmacology) Any of various historical medicines, typically an electuary compounded with various poison, believed to derive from Mithridates VI and to serve as a universal antidote.
  2. (lỗi thời, hiếm) Dấu chấm lửng của mù tạt mithridate.
    (obsolete, rare) Ellipsis of mithridate mustard.
🎬 Nghe “mithridate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish