ml

Danh từ
  1. (đo lường học) Ký hiệu cho mililit, đơn vị SI của chất lỏng đo bằng 10⁻³ lít.
    (metrology) Symbol for millilitre, an SI unit of fluid measure equal to 10⁻³ litres.
🎬 Nghe “ml” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish