mo

/ˈmoʊ/
danh từ
  • Như moment
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Ở mức độ lớn hơn.
    (obsolete) To a greater degree.
  2. (bây giờ là phương ngữ) Xa hơn, dài hơn.
    (now dialectal) Further, longer.
Tính từ
  1. (cổ xưa, biện chứng) Lớn hơn về số lượng, số lượng hoặc số lượng (của các vật thể rời rạc, trái ngược với nhiều hơn, được áp dụng cho các chất)
    (archaic, dialectal) Greater in amount, quantity, or number (of discrete objects, as opposed to more, which was applied to substances)
  2. (phương ngữ, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Hình thức thay thế của mo' ("thêm").
    (dialectal, African-American Vernacular) Alternative form of mo' (“more”).
    Yo, you got mo chips?
    Yo, bạn có mo chip không?
symbol
  1. tháng
    month
    12 yr 4 mo 17 d
    12 năm 4 tháng 17 ngày
Danh từ
  1. (thông tục) Đoạn ghi lại khoảnh khắc.
    (colloquial) Clipping of moment.
    Hang on a mo!
    Đợi một chút!
  2. (Từ lóng) Người đồng tính.
    (slang) A homosexual.
  3. (Úc, New Zealand, thông tục) Bộ ria mép.
    (Australia, New Zealand, colloquial) A moustache.
  4. (từ lóng trong tù) Kẻ quấy rối.
    (prison slang) A molester.
Số từ
  1. Số đếm xuất hiện sau el gro el do el (↋↋↋) và trước mo một (1001) trong hệ thập nhị phân. Viết 1000, giá trị thập phân 1728.
    The cardinal number occurring after el gro el do el (↋↋↋) and before mo one (1001) in a duodecimal system. Written 1000, decimal value 1728.
🎬 Nghe “mo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish