moderately

/ˈmɑːdərətli/
phó từ
  • ở một mức độ vừa phải; không nhiều lắm; trầm lặng
Trạng từ
  1. Một cách vừa phải.
    In a moderate manner.
    During the debate, they disagreed plainly, but moderately.
    Trong cuộc tranh luận, họ bất đồng một cách rõ ràng nhưng có chừng mực.
  2. Ở một mức độ hoặc mức độ vừa phải.
    To a moderate extent or degree.
    They were at least moderately happy with their bonuses.
    Ít nhất thì họ cũng hài lòng ở mức độ vừa phải với tiền thưởng của mình.
🎬 Nghe “moderately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish