monarchal

/ˈmä-nərk/
tính từ
  • Vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch.
🎬 Nghe “monarchal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish