mon

/ˈmän/
  • Thứ Hai (Monday).
  • Viết tắt.
Danh từ
  1. (lịch sử) Tiền tệ cũ của Nhật Bản cho đến năm 1870, trước đồng yên.
    (historical) The former currency of Japan until 1870, before the yen.
  2. (lịch sử) Đồng tiền cũ của Vương quốc Ryukyu cho đến khi bị Nhật Bản sáp nhập.
    (historical) The former currency of the Ryukyu Kingdom until its annexation by Japan.
  3. Huy hiệu hoặc biểu tượng của một gia đình Nhật Bản, đặc biệt là gia đình quý tộc phong kiến cổ xưa; thường là hình tròn và bao gồm các hình thức quy ước từ thiên nhiên.
    The badge or emblem of a Japanese family, especially a family of the ancient feudal nobility; typically circular and consists of conventionalized forms from nature.
  4. (thông tục) Người đàn ông; được sử dụng ở những nơi như Jamaica và Lancashire, Shropshire và Black Country ở Anh.
    (colloquial) Man; used in places such as Jamaica, and Lancashire, Shropshire and the Black Country in England.
Thán từ
  1. thôi nào; đi cùng với tôi
    come on; come along with me
  2. cố lên! Một phần của bài hát dành cho một đội hoặc ban nhạc.
    come on! Part of a chant for a team or band.
  3. Một biểu hiện thách thức hoặc thách thức; thường là "mon rồi"
    An expression of defiance or as a challenge; often as "mon then"
symbol
  1. tháng
    month
    12 yr 4 mon 17 d
    12 năm 4 tháng 17 ngày
🎬 Nghe “mon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish