mon
/ˈmän/- Thứ Hai (Monday).
- Viết tắt.
Danh từ
- (lịch sử) Tiền tệ cũ của Nhật Bản cho đến năm 1870, trước đồng yên.(historical) The former currency of Japan until 1870, before the yen.
- (lịch sử) Đồng tiền cũ của Vương quốc Ryukyu cho đến khi bị Nhật Bản sáp nhập.(historical) The former currency of the Ryukyu Kingdom until its annexation by Japan.
- Huy hiệu hoặc biểu tượng của một gia đình Nhật Bản, đặc biệt là gia đình quý tộc phong kiến cổ xưa; thường là hình tròn và bao gồm các hình thức quy ước từ thiên nhiên.The badge or emblem of a Japanese family, especially a family of the ancient feudal nobility; typically circular and consists of conventionalized forms from nature.
- (thông tục) Người đàn ông; được sử dụng ở những nơi như Jamaica và Lancashire, Shropshire và Black Country ở Anh.(colloquial) Man; used in places such as Jamaica, and Lancashire, Shropshire and the Black Country in England.
Thán từ
- thôi nào; đi cùng với tôicome on; come along with me
- cố lên! Một phần của bài hát dành cho một đội hoặc ban nhạc.come on! Part of a chant for a team or band.
- Một biểu hiện thách thức hoặc thách thức; thường là "mon rồi"An expression of defiance or as a challenge; often as "mon then"
symbol
- thángmonth12 yr 4 mon 17 d12 năm 4 tháng 17 ngày
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish