monovular

/(ˌ)mä-ˈnä-vyə-lər/
Tính từ
  1. (của cặp song sinh) Từ đồng nghĩa giống hệt nhau (“có nguồn gốc từ cùng một trứng; đơn nhân”).
    (of twins) Synonym of identical (“derived from the same ovum; monozygotic”).
    Từ đồng nghĩa:identical
🎬 Nghe “monovular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish