moo
/ˈmuː/danh từ
- Tiếng bò rống.
Danh từ
- (từ tượng thanh) Âm thanh trầm đặc trưng của gia súc.(onomatopoeia) The characteristic lowing sound made by cattle.
- (Anh, tiếng lóng, có tính xúc phạm nhẹ nhàng) Một người đàn bà ngu ngốc.(UK, slang, mildly derogatory) A foolish woman.You silly moo! What did you do that for?Đồ ngu ngốc! Bạn đã làm điều đó để làm gì?
Động từ
- (nội động từ) Con bò hoặc con bò đực, phát ra âm thanh trầm đặc trưng.(intransitive) Of a cow or bull, to make its characteristic lowing sound.
Thán từ
- Âm thanh đặc trưng của một con bò hoặc một con bò đực.The characteristic sound made by a cow or bull.The cow says moo.Con bò kêu moo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish