moo

/ˈmuː/
danh từ
  • Tiếng bò rống.
Danh từ
  1. (từ tượng thanh) Âm thanh trầm đặc trưng của gia súc.
    (onomatopoeia) The characteristic lowing sound made by cattle.
  2. (Anh, tiếng lóng, có tính xúc phạm nhẹ nhàng) Một người đàn bà ngu ngốc.
    (UK, slang, mildly derogatory) A foolish woman.
    You silly moo! What did you do that for?
    Đồ ngu ngốc! Bạn đã làm điều đó để làm gì?
Động từ
  1. (nội động từ) Con bò hoặc con bò đực, phát ra âm thanh trầm đặc trưng.
    (intransitive) Of a cow or bull, to make its characteristic lowing sound.
    Từ đồng nghĩa:lowboo
Thán từ
  1. Âm thanh đặc trưng của một con bò hoặc một con bò đực.
    The characteristic sound made by a cow or bull.
    The cow says moo.
    Con bò kêu moo.
🎬 Nghe “moo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish