mood
/mud/danh từ
- Lối, cách, thức.
- Điệu.
- Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình.
Danh từ
- Một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, bình tĩnh.A mental or emotional state, composure.I've been in a bad mood since I was dumped by my ex-boyfriend.Tôi đã có tâm trạng tồi tệ kể từ khi bị bạn trai cũ bỏ rơi.
- Tính chất cảm xúc (của một tác phẩm âm nhạc, văn học hoặc nghệ thuật khác).Emotional character (of a work of music, literature, or other art).
- Trạng thái tinh thần ủ rũ, u ám hoặc tức giận; một tâm trạng tồi tệ.A sullen, gloomy or angry mental state; a bad mood.He's in a mood with me today.Hôm nay anh ấy có tâm trạng với tôi.
- Một khuynh hướng làm một việc gì đó, một trạng thái tâm trí sẵn sàng hoặc sẵn sàng làm một việc gì đó.A disposition to do something, a state of mind receptive or disposed to do something.I'm not in the mood for running today.Hôm nay tôi không có tâm trạng chạy bộ.
Thán từ
- (từ lóng) Dùng để diễn tả rằng người nói tìm thấy điều gì đó rất dễ hiểu.(slang) Used to express that the speaker finds something very relatable.—I am feeling very exhausted today. —Mood.—Hôm nay tôi cảm thấy rất kiệt sức. —Tâm trạng.Từ đồng nghĩa:big mood
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish