mooch
/ˈmuːtʃ/động từ
- (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn.
- Đi lén lút.
- Ăn cắp, xoáy.
Động từ
- (Anh) Đi lang thang không mục đích, thường gây khó chịu cho người khác.(British) To wander around aimlessly, often causing irritation to others.Near-synonyms: loiter, roamTừ gần đồng nghĩa: lảng vảng, lang thang
- Để cầu xin, cầu xin, hoặc miếng bọt biển; bóc lột hoặc lợi dụng người khác để tư lợi.To beg, cadge, or sponge; to exploit or take advantage of others for personal gain.
- (nghĩa bóng, chủ yếu là tiếng Anh) Ăn trộm, trộm cắp.(transitive, chiefly British) To steal or filch.
Danh từ
- (Anh) Một cuộc tản bộ không mục đích.(UK) An aimless stroll.Jack wouldn't be arriving for another ten minutes, so I had a mooch around the garden.Mười phút nữa Jack mới đến nên tôi đi loanh quanh trong vườn.
- Một người rên rỉ; một kẻ lang thang.One who mooches; a moocher.
- (Chính trị Hoa Kỳ, tiếng lóng, hài hước) Từ đồng nghĩa với Scaramucci (“đơn vị thời gian”).(US politics, slang, humorous) Synonym of Scaramucci (“unit of time”).Từ đồng nghĩa:Scaramucci
Từ hạn định
- Cách phát âm của nhiềuPronunciation spelling of much
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mooch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish