mooch

/ˈmuːtʃ/
động từ
  • (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn.
  • Đi lén lút.
  • Ăn cắp, xoáy.
Động từ
  1. (Anh) Đi lang thang không mục đích, thường gây khó chịu cho người khác.
    (British) To wander around aimlessly, often causing irritation to others.
    Near-synonyms: loiter, roam
    Từ gần đồng nghĩa: lảng vảng, lang thang
  2. Để cầu xin, cầu xin, hoặc miếng bọt biển; bóc lột hoặc lợi dụng người khác để tư lợi.
    To beg, cadge, or sponge; to exploit or take advantage of others for personal gain.
    Từ đồng nghĩa:leechbegblagbumcadge
  3. (nghĩa bóng, chủ yếu là tiếng Anh) Ăn trộm, trộm cắp.
    (transitive, chiefly British) To steal or filch.
Danh từ
  1. (Anh) Một cuộc tản bộ không mục đích.
    (UK) An aimless stroll.
    Jack wouldn't be arriving for another ten minutes, so I had a mooch around the garden.
    Mười phút nữa Jack mới đến nên tôi đi loanh quanh trong vườn.
  2. Một người rên rỉ; một kẻ lang thang.
    One who mooches; a moocher.
  3. (Chính trị Hoa Kỳ, tiếng lóng, hài hước) Từ đồng nghĩa với Scaramucci (“đơn vị thời gian”).
    (US politics, slang, humorous) Synonym of Scaramucci (“unit of time”).
    Từ đồng nghĩa:Scaramucci
Từ hạn định
  1. Cách phát âm của nhiều
    Pronunciation spelling of much
🎬 Nghe “mooch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish