motivated
/ˈmoʊtəˌveɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của motivate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động lựcsimple past and past participle of motivate
Tính từ
- Nhiệt tình, đặc biệt là phấn đấu hướng tới mục tiêu.Enthusiastic, especially about striving toward a goal.We're looking for a highly motivated individual who will fit into our fast-paced corporate culture.Chúng tôi đang tìm kiếm một cá nhân có động lực cao, người sẽ phù hợp với văn hóa doanh nghiệp có nhịp độ phát triển nhanh chóng của chúng tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motivated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish