motley

/ˈmɑːtli/
tính từ
  • Sặc sỡ, nhiều màu.
  • Pha tạp.
danh từ
  • Gồn hợp, pha tạp, mớ pha tạp.
  • Áo anh hề (màu sặc sỡ).
Tính từ
  1. Bao gồm các yếu tố rất đa dạng, đến mức không nhất quán.
    Comprising greatly varied elements, to the point of incongruity.
  2. Có nhiều màu sắc; đa dạng.
    Having many colours; variegated.
Danh từ
  1. Một hỗn hợp không phù hợp.
    An incongruous mixture.
  2. (không đếm được) Quần áo nhiều màu của gã hề.
    (uncountable) A jester's multicoloured clothes.
  3. (đếm được, nghĩa bóng, mở rộng) Một gã hề; một kẻ ngốc.
    (countable, figuratively, by extension) A jester; a fool.
Động từ
  1. (thông tục) Tạo cho cái gì đó một vẻ ngoài chắp vá.
    (transitive) To give something a patchwork appearance.
  2. (chuyển tiếp, nghĩa bóng, mở rộng) Làm cho vật gì đó có nhiều màu sắc, đa dạng hoặc đa dạng về tính chất.
    (transitive, figuratively, by extension) To make something multicolored, variegated, or diverse in character.
🎬 Nghe “motley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish