motivate

/ˈmoʊtəˌveɪt/
động từ
  • Thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy.
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo động lực cho ai đó làm việc gì đó; khuyến khích; để kích hoạt.
    (transitive) To provide someone with an incentive to do something; to encourage; to actuate.
    The weekly staff meeting was meant to motivate employees.
    Cuộc họp nhân viên hàng tuần nhằm mục đích động viên nhân viên.
    Từ đồng nghĩa:drivespurabetactuategoose
  2. (thông tục) Làm sinh động; đẩy đi; khiến phải hành động.
    (transitive) To animate; to propel; to cause to take action.
    He was motivated purely by self-interest.
    Anh ta được thúc đẩy hoàn toàn bởi lợi ích cá nhân.
    Từ đồng nghĩa:drivemovepush
🎬 Nghe “motivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish