motivate
/ˈmoʊtəˌveɪt/động từ
- Thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy.
Động từ
- (ngoại động) Tạo động lực cho ai đó làm việc gì đó; khuyến khích; để kích hoạt.(transitive) To provide someone with an incentive to do something; to encourage; to actuate.The weekly staff meeting was meant to motivate employees.Cuộc họp nhân viên hàng tuần nhằm mục đích động viên nhân viên.
- (thông tục) Làm sinh động; đẩy đi; khiến phải hành động.(transitive) To animate; to propel; to cause to take action.He was motivated purely by self-interest.Anh ta được thúc đẩy hoàn toàn bởi lợi ích cá nhân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motivate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish