motivation
/ˌmoʊtəˈveɪʃən/danh từ
- Sự thúc đẩy, động lực, động cơ thúc đẩy.
Danh từ
- Sẵn sàng hành động, đặc biệt là trong hành vi.Willingness of action especially in behavior.
- Hành động tạo động lực.The action of motivating.
- Một cái gì đó thúc đẩy.Something which motivates.
- Một sự khuyến khích hoặc lý do để làm điều gì đó.An incentive or reason for doing something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motivation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish