motivation

/ˌmoʊtəˈveɪʃən/
danh từ
  • Sự thúc đẩy, động lực, động cơ thúc đẩy.
Danh từ
  1. Sẵn sàng hành động, đặc biệt là trong hành vi.
    Willingness of action especially in behavior.
  2. Hành động tạo động lực.
    The action of motivating.
  3. Một cái gì đó thúc đẩy.
    Something which motivates.
  4. Một sự khuyến khích hoặc lý do để làm điều gì đó.
    An incentive or reason for doing something.
🎬 Nghe “motivation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish