motorbike
/ˈmoʊtɚˌbaɪk/danh từ
- Xe môtô hạng nhẹ.
Danh từ
- (Thông tục) Xe gắn máy.(informal) A motorcycle.Từ đồng nghĩa:moto
- (Mỹ) Xe máy nhỏ và nhẹ.(US) A small and light motorcycle.
Động từ
- Đi xe máy; đi du lịch bằng xe máy.To ride a motorbike; to travel by motorbike.We motorbiked all over the US that summer.Chúng tôi đã đi xe máy khắp nước Mỹ vào mùa hè năm đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motorbike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish