motorbike

/ˈmoʊtɚˌbaɪk/
danh từ
  • Xe môtô hạng nhẹ.
Danh từ
  1. (Thông tục) Xe gắn máy.
    (informal) A motorcycle.
    Từ đồng nghĩa:moto
  2. (Mỹ) Xe máy nhỏ và nhẹ.
    (US) A small and light motorcycle.
Động từ
  1. Đi xe máy; đi du lịch bằng xe máy.
    To ride a motorbike; to travel by motorbike.
    We motorbiked all over the US that summer.
    Chúng tôi đã đi xe máy khắp nước Mỹ vào mùa hè năm đó.
🎬 Nghe “motorbike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish