motivational

/ˌmoʊtəˈveɪʃən/
Tính từ
  1. Có xu hướng hoặc có ý định thúc đẩy.
    Tending or intended to motivate.
🎬 Nghe “motivational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish