moto
/ˈmō-tō-per-ˈpe-tu̇-ˌō/Danh từ
- Một trong chuỗi các cuộc đua xe mô tô hoặc BMX.One of a series of motocross or BMX races.In fact, after the third of four motos, Hinkle had opened a comfortable lead toward the overall win, and perhaps he really didn't feel any pressure as he cruised home seventh in the final moto to lock up the crown.Trên thực tế, sau phần ba trong số bốn giải đua, Hinkle đã dễ dàng dẫn trước để giành chiến thắng chung cuộc, và có lẽ anh ấy thực sự không cảm thấy bất kỳ áp lực nào khi về đích thứ bảy trong trận đua cuối cùng để giành lấy vương miện.
- (Chỉ bằng một số loại tiếng Anh) Xe máy hoặc xe gắn máy.(In only some varieties of English) A motorcycle or moped.
Động từ
- Sử dụng hoặc đi xe máy (danh từ).To use or ride a moto (noun).
- Từ đồng nghĩa với động cơ (“đi xe”, động từ).Synonym of motor (“ride a vehicle”, verb).Từ đồng nghĩa:motor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish