muddle
/ˈmʌdl̟/danh từ
- Tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, tình trạng rối ren ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
- Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.
- Làm mụ, làm đần độn; làm rối trí.
- Làm lẫn lộn lung tung.
- Lúng túng, luẩn quẩn, loay hoay.
Động từ
- Trộn lẫn vào nhau, trộn lẫn vào nhau; làm bối rối.To mix together, to mix up; to confuse.Young children tend to muddle their words.Trẻ nhỏ có xu hướng nhầm lẫn lời nói của mình.
- Nghiền nhẹ để dùng trong cocktail.To mash slightly for use in a cocktail.He muddled the mint sprigs in the bottom of the glass.Anh ta rắc những nhánh bạc hà vào đáy ly.
- Để vọc bùn.To dabble in mud.c. 1721-1722, Jonathan Swift, The Progress of Marriage Young ducklings foster'd by a hen; But, when let out, they run and muddlec. 1721-1722, Jonathan Swift, Tiến trình hôn nhân Vịt con được gà mái nuôi dưỡng; Nhưng khi được thả ra, chúng chạy loạn xạ
- Làm đục hoặc đục.To make turbid or muddy.
Danh từ
- Một hỗn hợp; một sự nhầm lẫn; một sự cắt xén.A mixture; a confusion; a garble.The muddle of nervous speech he uttered did not have much meaning.Lời nói lộn xộn mà anh ta thốt ra không có nhiều ý nghĩa.
- (nấu ăn và cocktail) Một hỗn hợp các nguyên liệu được nghiền nát, được pha chế bằng máy trộn.(cooking and cocktails) A mixture of crushed ingredients, as prepared with a muddler.
- (cổ) Một mớ hỗn độn.(archaic) A muddy mess.
- (Ấn Độ, lịch sử) Người hầu của người hầu; đầy tớ.(India, historical) A servant's attendant; underservant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “muddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish