muddle

/ˈmʌdl̟/
danh từ
  • Tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, tình trạng rối ren ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.
  • Làm mụ, làm đần độn; làm rối trí.
  • Làm lẫn lộn lung tung.
  • Lúng túng, luẩn quẩn, loay hoay.
Động từ
  1. Trộn lẫn vào nhau, trộn lẫn vào nhau; làm bối rối.
    To mix together, to mix up; to confuse.
    Young children tend to muddle their words.
    Trẻ nhỏ có xu hướng nhầm lẫn lời nói của mình.
  2. Nghiền nhẹ để dùng trong cocktail.
    To mash slightly for use in a cocktail.
    He muddled the mint sprigs in the bottom of the glass.
    Anh ta rắc những nhánh bạc hà vào đáy ly.
  3. Để vọc bùn.
    To dabble in mud.
    c. 1721-1722, Jonathan Swift, The Progress of Marriage Young ducklings foster'd by a hen; But, when let out, they run and muddle
    c. 1721-1722, Jonathan Swift, Tiến trình hôn nhân Vịt con được gà mái nuôi dưỡng; Nhưng khi được thả ra, chúng chạy loạn xạ
  4. Làm đục hoặc đục.
    To make turbid or muddy.
Danh từ
  1. Một hỗn hợp; một sự nhầm lẫn; một sự cắt xén.
    A mixture; a confusion; a garble.
    The muddle of nervous speech he uttered did not have much meaning.
    Lời nói lộn xộn mà anh ta thốt ra không có nhiều ý nghĩa.
  2. (nấu ăn và cocktail) Một hỗn hợp các nguyên liệu được nghiền nát, được pha chế bằng máy trộn.
    (cooking and cocktails) A mixture of crushed ingredients, as prepared with a muddler.
  3. (cổ) Một mớ hỗn độn.
    (archaic) A muddy mess.
  4. (Ấn Độ, lịch sử) Người hầu của người hầu; đầy tớ.
    (India, historical) A servant's attendant; underservant.
🎬 Nghe “muddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish