mudguard

/ˈmʌdˌgɑɚd/
danh từ
  • Cái chắn bùn.
Danh từ
  1. Tấm che bánh xe hoặc tấm che phía sau bánh xe đó để ngăn nước, bùn bắn vào.
    A cover over the wheels of a vehicle, or a flap behind that wheel, to prevent water and mud being projected.
    Từ đồng nghĩa:fenderwing
🎬 Nghe “mudguard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish