mudslinging
/ˈmʌdˌslɪŋɪŋ/danh từ
- Sự/lời vu khống (nhằm vào kẻ đối lập trong (chính trị)).
Danh từ
- Đưa ra những lời phỉ báng với mục đích làm mất uy tín.Casting aspersions with intent to discredit.The campaign degenerated into mutual mudslinging, each candidate trying to tarnish the other's reputation and looking bad in the process.Chiến dịch đã biến thành một cuộc đấu tranh lẫn nhau, mỗi ứng cử viên đều cố gắng làm hoen ố danh tiếng của người kia và tỏ ra kém cỏi trong quá trình này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mudslinging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish