multiformity

/ˈməl-ti-ˌfȯrm/
Danh từ
  1. Tính chất đa dạng, hay có nhiều hình thức.
    The quality of being multiform, or having many forms.
🎬 Nghe “multiformity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish