multi
/ˈməlti/- (hình học) đa véctơ
Danh từ
- (tiếng lóng của fandom) Cắt multistan.(fandom slang) Clipping of multistan.
- (thông tục, cổ sinh vật học) Multituberculate.(informal, paleontology) A multituberculate.
- (không chính thức) Neolamprologus multifasciatus (cá cichlid sống vỏ nhỏ đặc hữu của hồ Tanganyika, phổ biến là cá cảnh)(informal) Neolamprologus multifasciatus (small shell-dwelling cichlid endemic to Lake Tanganyika, popular as aquarium fish)
- (cầu nối) Một quy ước về cầu nối hợp đồng, theo đó giá thầu mở đầu là 2♦ thể hiện một số loại ván bài có thể có.(bridge) A contract bridge convention whereby the opening bid of 2♦ shows several possible types of hands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “multi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish