multiplicity
/ˌmʌltəˈplɪsəti/- tính bội, số bội
- m. of poles số bội của cực
- m. of root số bội của nghiệm
- m. of zero số bội của không điểm
- intersection m. hh(đại số) bội tương giao
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “multiplicity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish