multicolor

/ˌməl-tē-ˈkə-lər/
tính từ
  • Nhiều màu, sặc sỡ.
Tính từ
  1. (Cách đánh vần của Mỹ) Có, giống hoặc liên quan đến nhiều màu sắc.
    (American spelling) Having, resembling, or pertaining to many colors.
Danh từ
  1. (đánh vần tiếng Mỹ) Sự hiển thị nhiều màu sắc.
    (American spelling) A display of many colors.
    a stamp printed in multicolor
    một con tem in nhiều màu
🎬 Nghe “multicolor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish