multicolor
/ˌməl-tē-ˈkə-lər/tính từ
- Nhiều màu, sặc sỡ.
Tính từ
- (Cách đánh vần của Mỹ) Có, giống hoặc liên quan đến nhiều màu sắc.(American spelling) Having, resembling, or pertaining to many colors.
Danh từ
- (đánh vần tiếng Mỹ) Sự hiển thị nhiều màu sắc.(American spelling) A display of many colors.a stamp printed in multicolormột con tem in nhiều màu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “multicolor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish