multicultural

/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/
tính từ
  • Thuộc nhiều lãnh vực văn hoá khác nhau.
Tính từ
  1. Liên quan hoặc liên quan đến một số nền văn hóa khác nhau.
    Relating or pertaining to several different cultures.
    Near-synonym: polycultural (several or many)
    Gần đồng nghĩa: đa văn hóa (một số hoặc nhiều)
    Từ đồng nghĩa:polycultural
  2. (ngôn ngữ) Liên quan hoặc gắn liền với các nhóm, hộ gia đình hoặc gia đình có liên quan đến những người có sắc tộc hoặc chủng tộc khác nhau hoặc hỗn hợp.
    (euphemistic) Relating or pertaining to groups, households or families involving persons with different or mixed ethnicities or races.
🎬 Nghe “multicultural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish