multiplicative inverse
Danh từ
- Phần tử nghịch đảo đối với phép nhân; sự tương hỗ.The inverse element with respect to multiplication; the reciprocal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “multiplicative inverse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish