multitudinous

/ˌmʌltəˈtuːdn̩əs/
tính từ
  • Rất nhiều, vô số, đông vô kể.
🎬 Nghe “multitudinous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish