multiply
/ˈmʌltəˌplaɪ/- nhân, tăng lên, tăng thêm, mở rộng
Động từ
- (thông tục) Tăng số lượng, mức độ hoặc số lượng của (cái gì đó).(transitive) To increase the amount, degree or number of (something).Từ đồng nghĩa:manifold
- (chuyển tiếp, số học, với by) Thực hiện phép nhân trên (một số).(transitive, arithmetic, with by) To perform multiplication on (a number).when you multiply 3 by 7, you get 21; he multiplied several numberskhi bạn nhân 3 với 7, bạn được 21; anh ấy đã nhân nhiều sốTừ đồng nghĩa:manifold
- (Nội động) Tăng lên về số lượng.(intransitive) To grow in number.Từ đồng nghĩa:manifold
- (Nội động) Sinh sản, nhân giống.(intransitive) To breed or propagate.Từ đồng nghĩa:manifold
Danh từ
- (khoa học máy tính) Hành động hoặc ví dụ về phép nhân.(computer science) An act or instance of multiplying.
Trạng từ
- Theo nhiều hoặc nhiều cách.In many or multiple ways.
Tính từ
- Có nhiều hơn một lớp hoặc lớp; nhiều lớp.Having more than one ply or layer; multilayered.2,751,151. MULTIPLY PAPER SACKS. […] A multiply paper bag […] the plies of the side flaps being stepped longitudinally of the bag […]2.751.151. NHIỀU TÚI GIẤY. […] Một túi giấy nhiều lớp […] các lớp của nắp bên được xếp dọc theo túi […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “multiply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish