museum

/mjʊˈziːjəm/
danh từ
  • Viện bảo tàng, nhà bảo tàng.
động từ
  • Đặt trong viện bảo tàng.
  • Đến thăm viện bảo tàng.
Danh từ
  1. Một tòa nhà hoặc cơ quan dành riêng cho việc mua lại, bảo tồn, nghiên cứu, triển lãm và giải thích mang tính giáo dục các đồ vật có giá trị khoa học, lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật.
    A building or institution dedicated to the acquisition, conservation, study, exhibition, and educational interpretation of objects having scientific, historical, cultural or artistic value.
    visit the history museum
    tham quan bảo tàng lịch sử
Động từ
  1. (ambitransitive) Đặt trong viện bảo tàng.
    (ambitransitive) To place in a museum.
  2. (nội động từ, thông tục) Tham quan viện bảo tàng.
    (intransitive, colloquial) To visit museums.
🎬 Nghe “museum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish