mushy
/ˈmʌʃi/tính từ
- mềm, xốp
- (nghĩa bóng) yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt
Tính từ
- Giống hoặc có độ đặc của bột nhão; bán lỏng, nhão hoặc dạng hạt.Resembling or having the consistency of mush; semiliquid, pasty, or granular.I don't especially like mushy oatmeal.Tôi đặc biệt không thích bột yến mạch nhão.
- Mềm mại; squishy.Soft; squishy.The brake pedal is mushy sometimes when I step on it.Bàn đạp phanh đôi khi bị nhão khi tôi đạp lên.
- Quá buồn tẻ, ngô nghê hoặc sến súa; đa cảm, đặc biệt là theo cách lãng mạn; maudlin.Overly sappy, corny, or cheesy; sentimental, especially in a romantic way; maudlin.Skip the mushy, romantic scenes and get to the action.Bỏ qua những cảnh lãng mạn, ủy mị và chuyển sang hành động.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mushy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish