mush

/ˈmʌʃ/
danh từ
  • Hồ bột, chất đặc sệt.
  • Cháo bột mì; cháo ngô.
  • Chuyện lãng mạn.
  • Cái ô.
  • Cuộc đi xe bằng chó (trên tuyết ở Ca-na-đa).
động từ
  • Đi xe bằng chó (trên tuyết).
Danh từ
  1. Một mớ hỗn độn hơi lỏng, thường là thức ăn; một chất mềm hoặc bán rắn.
    A somewhat liquid mess, often of food; a soft or semisolid substance.
  2. (radio) Hỗn hợp tiếng ồn được tạo ra bởi các sóng hài của các trạm sóng liên tục.
    (radio) A mixture of noise produced by the harmonics of continuous-wave stations.
  3. (lướt sóng) Bọt của cầu dao.
    (surfing) The foam of a breaker.
  4. (địa chất) Thể magma chứa một tỷ lệ đáng kể các tinh thể lơ lửng trong pha lỏng hoặc tan chảy.
    (geology) A magmatic body containing a significant proportion of crystals suspended in the liquid phase or melt.
Động từ
  1. Bóp để vỡ thành những mảnh nhỏ hơn hoặc kết hợp với thứ khác.
    To squish so as to break into smaller pieces or to combine with something else.
    He mushed the ingredients together.
    Anh trộn các nguyên liệu lại với nhau.
  2. (nội động) Đi bộ, đặc biệt là băng qua tuyết với chó.
    (intransitive) To walk, especially across the snow with dogs.
  3. (ngoại động) Lái chó, thường là kéo xe trượt tuyết, băng qua tuyết.
    (transitive) To drive dogs, usually pulling a sled, across the snow.
  4. (ngoại động) Khắc, cắt hoặc thụt vào (vải, v.v.) bằng một con tem.
    (transitive) To notch, cut, or indent (cloth, etc.) with a stamp.
Thán từ
  1. Một mệnh lệnh được đưa ra (thường là cho chó hoặc ngựa) để bắt đầu di chuyển hoặc di chuyển nhanh hơn.
    A directive given (usually to dogs or a horse) to start moving, or to move faster.
🎬 Nghe “mush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish