muscular

/ˈmʌskjəlɚ/
tính từ
  • Bắp thịt, (thuộc) cơ.
  • Nổi bắp, có bắp thịt rắn chắc, vạm vỡ, khoẻ.
🎬 Nghe “muscular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish