muse

/ˈmjuːz/
danh từ
  • Muse thần nàng thơ.
  • Hứng thơ; tài thơ.
động từ
  • Nghĩ trầm ngâm, suy tưởng.
  • Ngắm, nhìn, đăm chiêu.
Danh từ
  1. Của một người: một nguồn cảm hứng.
    Of a person: a source of inspiration.
    Yoko Ono was John Lennon's wife, lover, and muse.
    Yoko Ono là vợ, người tình và nàng thơ của John Lennon.
    Từ đồng nghĩa:Pierian spring
  2. (cổ) Nhà thơ; một thi sĩ.
    (archaic) A poet; a bard.
    Từ đồng nghĩa:Pierian spring
  3. Một hành động trầm ngâm; một thời gian suy nghĩ.
    An act of musing; a period of thoughtfulness.
    He fell into a muse and pulled his upper lip.
    Anh rơi vào trạng thái trầm ngâm và mím môi trên.
  4. Khoảng trống hoặc lỗ trên hàng rào, hàng rào, v.v. mà động vật hoang dã quen đi qua; một nàng thơ.
    A gap or hole in a hedge, fence, etc. through which a wild animal is accustomed to pass; a muset.
    Find a hare without a muse. (old proverb)
    Tìm một con thỏ không có nàng thơ. (tục ngữ xưa)
Động từ
  1. (Nội động) Trầm ngâm, suy ngẫm.
    (intransitive) To become lost in thought, to ponder.
  2. (ngoại động) Nói (điều gì đó) với sự cân nhắc hoặc suy nghĩ thích đáng.
    (transitive) To say (something) with due consideration or thought.
    For quotations using this term, see Citations:muse.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:muse.
  3. (thông tục) Nghĩ tới; để thiền định.
    (transitive) To think on; to meditate on.
  4. (thông tục) Ngạc nhiên.
    (transitive) To wonder at.
🎬 Nghe “muse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish