muse
/ˈmjuːz/danh từ
- Muse thần nàng thơ.
- Hứng thơ; tài thơ.
động từ
- Nghĩ trầm ngâm, suy tưởng.
- Ngắm, nhìn, đăm chiêu.
Danh từ
- Của một người: một nguồn cảm hứng.Of a person: a source of inspiration.Yoko Ono was John Lennon's wife, lover, and muse.Yoko Ono là vợ, người tình và nàng thơ của John Lennon.Từ đồng nghĩa:Pierian spring
- (cổ) Nhà thơ; một thi sĩ.(archaic) A poet; a bard.Từ đồng nghĩa:Pierian spring
- Một hành động trầm ngâm; một thời gian suy nghĩ.An act of musing; a period of thoughtfulness.He fell into a muse and pulled his upper lip.Anh rơi vào trạng thái trầm ngâm và mím môi trên.
- Khoảng trống hoặc lỗ trên hàng rào, hàng rào, v.v. mà động vật hoang dã quen đi qua; một nàng thơ.A gap or hole in a hedge, fence, etc. through which a wild animal is accustomed to pass; a muset.Find a hare without a muse. (old proverb)Tìm một con thỏ không có nàng thơ. (tục ngữ xưa)
Động từ
- (Nội động) Trầm ngâm, suy ngẫm.(intransitive) To become lost in thought, to ponder.
- (ngoại động) Nói (điều gì đó) với sự cân nhắc hoặc suy nghĩ thích đáng.(transitive) To say (something) with due consideration or thought.For quotations using this term, see Citations:muse.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:muse.
- (thông tục) Nghĩ tới; để thiền định.(transitive) To think on; to meditate on.
- (thông tục) Ngạc nhiên.(transitive) To wonder at.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “muse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish