mustard

/ˈmʌstɚd/
danh từ
  • Cây mù tạc.
  • Tương mù tạc.
  • , (từ lóng) người sắc sảo
  • sự sắc sảo
  • sự hăng hái.
🎬 Nghe “mustard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish