mutate

/ˈmjuːˌteɪt/
động từ
  • Làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá.
  • Làm cho... thay đổi/biến đổi.
  • Umlau hoá.
  • Biến âm sắc.
  • Thay đổi, biến đổi.
Động từ
  1. —
    (intransitive) To undergo mutation.
    The virus has mutated into a more resilient version.
  2. —
    (transitive) To cause mutation.
🎬 Nghe “mutate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish