mutable
/ˈmjuːtəbəl/tính từ
- Có thể đổi, có thể biến đổi.
- Không bền, không kiên định, hay thay đổi.
Tính từ
- Có thể thay đổi, năng động, tiến hóa; có xu hướng thay đổi, phát triển, biến đổi.Changeable, dynamic, evolutive; inclined to change, evolve, mutate.
- (lập trình, biến) Có giá trị có thể thay đổi trong quá trình thực hiện chương trình.(programming, of a variable) Having a value that is changeable during program execution.
- (chiêm tinh) Là một trong những cung Song Tử, Xử Nữ, Nhân Mã và Song Ngư, gắn liền với khả năng thích ứng, linh hoạt và đồng cảm.(astrology) Being one of the signs Gemini, Virgo, Sagittarius and Pisces, associated with adaptability, flexibility and sympathy.Từ đồng nghĩa:bicorporeal
Danh từ
- Một cái gì đó có thể thay đổi; một biến hoặc giá trị có thể thay đổiSomething mutable; a variable or value that can change.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mutable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish