musing

/ˈmjuːz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của muse.
danh từ
  • Sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự trầm ngâm.
tính từ
  • Mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nàng thơ
    present participle and gerund of muse
Tính từ
  1. Đắm chìm trong suy nghĩ; chiêm nghiệm
    Absorbed in thought; contemplative
    Từ đồng nghĩa:broodypensivereflective
Danh từ
  1. suy nghĩ, thiền định, chiêm niệm
    thought, meditation, contemplation
    daydreaming or imaginative musings
    mơ mộng hoặc suy nghĩ giàu trí tưởng tượng
    Từ đồng nghĩa:consideration
🎬 Nghe “musing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish