muss
/ˈmʌs/danh từ
- , (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn.
động từ
- Làm rối, lục tung, bày bừa.
- Làm bẩn.
Động từ
- (thông tục) Làm nhàu nát, vò nát hoặc làm (cái gì đó) lộn xộn.(transitive) To rumple, tousle or make (something) untidy.The old man affectionately mussed his grandson's hair.Ông lão trìu mến vuốt tóc cháu trai.
Danh từ
- Một mớ hỗn độn (hỗn hợp khó chịu hoặc sự nhầm lẫn của mọi thứ; rối loạn).A mess (disagreeable mixture or confusion of things; disorder).
- (lỗi thời) Một cuộc tranh giành, như khi những vật nhỏ được ném xuống, để người nào có thể lấy được chúng sẽ lấy lấy; một cuộc đấu tranh bối rối.(obsolete) A scramble, as when small objects are thrown down, to be taken by those who can seize them; a confused struggle.
- (lỗi thời) Một thuật ngữ quý mến.(obsolete) A term of endearment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “muss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish