must
/ˈmʌst/động từ
- Phải, cần phải, nên.
- Chắc hẳn là, thế mà... cứ.
danh từ
- Sự cần thiết.
- Hèm rượu nho.
- Mốc.
- Cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) musth).
tính từ
- Cần thiết.
Động từ
- Làm theo yêu cầu; chỉ ra rằng chủ ngữ của câu được yêu cầu như một mệnh lệnh hoặc chỉ thị để thực hiện vị ngữ của câu, nếu không làm như vậy sẽ dẫn đến thất bại hoặc hậu quả tiêu cực.To do as a requirement; indicates that the sentence subject is required as an imperative or directive to execute the sentence predicate, with failure to do so resulting in a failure or negative consequence.You must arrive in class on time.Bạn phải đến lớp đúng giờ.
- Để làm một cách chắc chắn; chỉ ra rằng người nói chắc chắn rằng chủ ngữ sẽ thực hiện vị ngữ.To do with certainty; indicates that the speaker is certain that the subject will have executed the predicate.If it has rained all day, it must be very wet outside.Nếu trời mưa cả ngày thì chắc bên ngoài trời rất ẩm ướt.
- Được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó rất có thể xảy ra, có thể xảy ra hoặc chắc chắn là đúng.Used to indicate that something is very likely, probable, or certain to be true.The children must be asleep by now.Giờ này bọn trẻ chắc đã ngủ rồi.
- (Động) Làm mốc.(transitive) To make musty.
Danh từ
- Một cái gì đó là bắt buộc, bắt buộc hoặc được khuyến khích.Something that is mandatory, required or recommended.If you're trekking all day, a map is a must.Nếu bạn đi bộ xuyên rừng cả ngày thì bản đồ là điều bắt buộc.
- Thuộc tính cũ hoặc mốc.The property of being stale or musty.
- Một cái gì đó thể hiện tính chất cũ hoặc mốc.Something that exhibits the property of being stale or musty.
- Nước ép trái cây sẽ lên men hoặc đã lên men, thường là từ nho.Fruit juice that will ferment or has fermented, usually from grapes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “must” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish