mutuality

/ˈmjuːtʃəwəl/
  • sự tương hỗ
Danh từ
  1. Thuộc tính của nhau.
    The property of being mutual.
    The mutuality of mutually assured destruction is key to its function as a deterrent.
    Sự tương hỗ trong việc đảm bảo sự hủy diệt lẫn nhau là chìa khóa cho chức năng răn đe của nó.
    Từ đồng nghĩa:mutualness
🎬 Nghe “mutuality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish