mutually

/ˈmjuːtʃəwəli/
  • (Econ) Loại từ lẫn nhau.
Trạng từ
  1. Theo cùng một cách, mỗi người khác; qua lại.
    In the same way, each to the other; reciprocally.
    The contract was mutually binding.
    Hợp đồng đã ràng buộc lẫn nhau.
  2. Một cách chia sẻ; bằng nhau; ảnh hưởng đến tất cả các bên theo cùng một cách.
    In a shared manner; equally; affecting all parties the same way.
    The adventure was mutually beneficial.
    Cuộc phiêu lưu đôi bên cùng có lợi.
🎬 Nghe “mutually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish