mutually
/ˈmjuːtʃəwəli/- (Econ) Loại từ lẫn nhau.
Trạng từ
- Theo cùng một cách, mỗi người khác; qua lại.In the same way, each to the other; reciprocally.The contract was mutually binding.Hợp đồng đã ràng buộc lẫn nhau.
- Một cách chia sẻ; bằng nhau; ảnh hưởng đến tất cả các bên theo cùng một cách.In a shared manner; equally; affecting all parties the same way.The adventure was mutually beneficial.Cuộc phiêu lưu đôi bên cùng có lợi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mutually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish