my
/ˈmaɪ/tính từ sở hữu
- của tôi
thán từ
- oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!
Từ hạn định
- Tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít. Xem Phụ lục: Sở hữu#tiếng Anh.First-person singular possessive determiner. See Appendix:Possessive#English.
Thán từ
- Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc.Used to express surprise, shock or amazement.My, what big teeth you have!Ôi chao, răng cậu to thế!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “my” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish