my

/ˈmaɪ/
tính từ sở hữu
  • của tôi
thán từ
  • oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!
Từ hạn định
  1. Tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít. Xem Phụ lục: Sở hữu#tiếng Anh.
    First-person singular possessive determiner. See Appendix:Possessive#English.
Thán từ
  1. Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc.
    Used to express surprise, shock or amazement.
    My, what big teeth you have!
    Ôi chao, răng cậu to thế!
🎬 Nghe “my” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish