myopic

/maɪˈɑːpɪk/
tính từ
  • Cận thị.
Tính từ
  1. Cận thị; không thể nhìn thấy các vật ở xa nếu không có sự trợ giúp.
    Near-sighted; unable to see distant objects unaided.
    Corrective lenses compensate for the excessive positive diopters of the myopic eye.
    Thấu kính điều chỉnh bù đắp cho độ đi-ốp dương quá mức của mắt cận thị.
    Từ đồng nghĩa:short-sightednear-sighted
  2. (nghĩa bóng) Thiển cận; ngẫu hứng.
    (figurative) Shortsighted; improvident.
    Từ đồng nghĩa:short-sightednear-sighted
  3. (Nghĩa bóng) Hẹp hòi.
    (figurative) Narrow-minded.
    Scientific advances can draw us outside of our myopic comfort zone.
    Những tiến bộ khoa học có thể kéo chúng ta ra khỏi vùng an toàn cận thị của mình.
    Từ đồng nghĩa:short-sightednear-sighted
Danh từ
  1. Một cá nhân thiển cận.
    A short-sighted individual.
🎬 Nghe “myopic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish