nakba

/ˈnɑːkbə/
Danh từ
  1. Trong bối cảnh Ả Rập: một thảm họa; một sự thụt lùi nghiêm trọng.
    In Arab contexts: a catastrophe; a grave setback.
name
  1. Dạng viết chữ thay thế của Nakba.
    Alternative letter-case form of Nakba.
🎬 Nghe “nakba” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish