nakba
/ˈnɑːkbə/Danh từ
- Trong bối cảnh Ả Rập: một thảm họa; một sự thụt lùi nghiêm trọng.In Arab contexts: a catastrophe; a grave setback.
name
- Dạng viết chữ thay thế của Nakba.Alternative letter-case form of Nakba.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nakba” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish