nake

/neɪk/
động từ
  • Lột trần trụi.
Động từ
  1. (nay chủ yếu là Scotland) Khỏa thân; để trần.
    (now chiefly Scotland) To make naked; to bare.
    Từ đồng nghĩa:exposereveal
🎬 Nghe “nake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish