nake
/neɪk/động từ
- Lột trần trụi.
Động từ
- (nay chủ yếu là Scotland) Khỏa thân; để trần.(now chiefly Scotland) To make naked; to bare.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish