nail
/ˈneɪl/danh từ
- Móng (tay, chân); móng vuốt (thú vật).
- Cái đinh.
- Nên (đơn vị đo lường cổ, bằng khoảng 55 cm).
động từ
- Đóng đinh; ghìm chặt.
- Bắt giữ, tóm.
Danh từ
- Tấm sừng mỏng ở đầu ngón tay, ngón chân ở người và một số động vật khác.The thin, horny plate at the ends of fingers and toes on humans and some other animals.When I'm nervous I bite my nails.Khi tôi lo lắng tôi cắn móng tay.
- Phần cơ bản dày lên của cánh trước của một số loài hemiptera.The basal thickened portion of the anterior wings of certain hemiptera.
- Tấm sừng cuối cùng trên mỏ của vịt và các loài chim đồng minh khác.The terminal horny plate on the beak of ducks, and other allied birds.
- Móng vuốt của một con chim hoặc động vật khác.The claw of a bird or other animal.
Động từ
- (thông tục) Gắn (vật) vào vật khác bằng đinh.(transitive) To fix (an object) to another object using a nail.He nailed the placard to the post.Anh ấy đóng đinh tấm bảng vào bài đăng.
- (Nội động) Đóng đinh.(intransitive) To drive a nail.He used the ax head for nailing.Anh ta dùng đầu rìu để đóng đinh.Từ đồng nghĩa:hammer
- (ngoại động) Đóng đinh hoặc đóng đinh bằng đinh, hoặc như thể bằng đinh.(transitive) To stud or boss with nails, or as if with nails.
- (Từ lóng) Bắt.(slang) To catch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish