naive

/nä-ˈēv/
tính từ
  • Ngây thơ, chất phác.
  • Ngờ nghệch, khờ khạo.
Tính từ
  1. Thiếu kinh nghiệm, trí tuệ hoặc khả năng phán đoán trần thế; không phức tạp.
    Lacking worldly experience, wisdom, or judgement; unsophisticated.
  2. Không được tiếp xúc với một cái gì đó.
    Not having been exposed to something.
  3. (nghệ thuật) Được sản xuất theo phong cách đơn giản, trẻ thơ, cố tình loại bỏ các kỹ thuật cầu kỳ.
    (of art) Produced in a simple, childlike style, deliberately rejecting sophisticated techniques.
  4. (máy tính) Trực quan; được thiết kế để làm theo cách người bình thường tiếp cận một vấn đề.
    (computing) Intuitive; designed to follow the way ordinary people approach a problem.
Danh từ
  1. Một người ngây thơ; một chiếc sừng xanh.
    A naive person; a greenhorn.
🎬 Nghe “naive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish