naive
/nä-ˈēv/tính từ
- Ngây thơ, chất phác.
- Ngờ nghệch, khờ khạo.
Tính từ
- Thiếu kinh nghiệm, trí tuệ hoặc khả năng phán đoán trần thế; không phức tạp.Lacking worldly experience, wisdom, or judgement; unsophisticated.
- Không được tiếp xúc với một cái gì đó.Not having been exposed to something.
- (nghệ thuật) Được sản xuất theo phong cách đơn giản, trẻ thơ, cố tình loại bỏ các kỹ thuật cầu kỳ.(of art) Produced in a simple, childlike style, deliberately rejecting sophisticated techniques.
- (máy tính) Trực quan; được thiết kế để làm theo cách người bình thường tiếp cận một vấn đề.(computing) Intuitive; designed to follow the way ordinary people approach a problem.
Danh từ
- Một người ngây thơ; một chiếc sừng xanh.A naive person; a greenhorn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “naive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish